Nhập liệu
Đơn giấy
| Ngày | Mã đơn | Tên bài | Loại giấy | Định lượng (gsm) | Số lượng (Tờ) | Nhà cung cấp | Tổng TT | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Đơn decal
| Ngày | Mã đơn | Tên bài | Loại giấy | Định lượng (gsm) | Số lượng (Tờ) | Nhà cung cấp | Tổng TT | Trạng thái | Thao tác |
|---|
Cài đặt — giá đầu vào
*Giá giấy theo loại
đ/kg — gợi ý đơn giá/Tờ = đ/kg × khối lượng một Tờ (cần gsm và khổ mm trên đơn; gsm nhập tay).
Giá decal
đ/m² — dùng khi chọn decal trên form nhập đơn (khổ mm → m²/Tờ × số Tờ).
Nhà cung cấp
Danh sách dùng chung cho đơn hàng và công nợ.
| Tên | Điện thoại | Ghi chú |
|---|
Bảng kê theo nhà cung cấp
Chọn nhà cung cấp, khoảng ngày (theo ngày trên đơn và ngày phiếu chi), xem phát sinh và số dư lũy kế trong kỳ. Để trống cả hai ngày = toàn thời gian. Số dư đầu kỳ có thể nhập tay khi sổ ngoài khác dữ liệu trong app.
Chỉ áp khi đã chọn «Từ ngày». Gõ số dương/âm, có thể dùng dấu chấm/ngăn cách hàng nghìn.
| Ngày | Nội dung | Tăng nợ (đặt hàng) |
Giảm nợ (thanh toán) |
Số dư lũy kế |
|---|
Tổng hợp công nợ
Đơn có trạng thái «Đã hủy» không tính vào tổng tiền. Đã thanh toán = tổng các phiếu chi (toàn bộ thời gian). Bảng kê phía trên dùng khoảng ngày để đối soát theo kỳ.
| Nhà cung cấp | Tổng tiền | Đã trả | Còn nợ |
|---|
Ghi nhận thanh toán
Danh sách thanh toán
Chỉ hiển thị phiếu có ngày nằm trong khoảng «Từ ngày — Đến ngày» ở bảng kê phía trên.
| Ngày | Nhà cung cấp | Số tiền |
|---|